[jīng]
tinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
晶亮jīng liàng
tinh lượng
sáng; lấp lánh
晶光jīng guāng
tinh quang
ánh sáng lấp lánh
晶圆jīng yuán
tinh viên
wafer
晶晶jīng jīng
tinh tinh
lung linh; lấp lánh; bóng bẩy
晶格jīng gé
tinh cách
mạng tinh thể
晶片jīng piàn
tinh phiến
chip; vi mạch
晶状jīng zhuàng
tinh trạng
kết tinh
晶系jīng xì
tinh hệ
hệ tinh thể
晶明jīng míng
tinh minh
sáng; rực rỡ
晶盛jīng shèng
tinh thịnh
Thịnh vượng; hưng thịnh
晶体jīng tǐ
tinh thể
tinh thể
晶莹jīng yíng
tinh oánh
lung linh và trong suốt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.