[jīng piàn]
tinh phiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
矽晶片xī jīng piàn
tịch tinh phiến
chip silicon; cũng viết là 硅晶片[gui1 jing1 pian4]
硅晶片guī jīng piàn
khuê tinh phiến
chip silicon
微晶片wēi jīng piàn
vi tinh phiến
vi mạch
生物晶片shēng wù jīng piàn
sinh vật tinh phiến
biochip, chip sinh học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.