[jīng zhuàng]
tinh trạng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
晶状体jīng zhuàng tǐ
tinh trạng thể
thấu kính; thể thủy tinh
结晶状jié jīng zhuàng
kết tinh trạng
dạng kết tinh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.