[jīng jīng]
tinh tinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蓝晶晶lán jīng jīng
lam tinh tinh
Xanh biếc, lấp lánh (thường tả nước, đá quý).
亮晶晶liàng jīng jīng
lượng tinh tinh
sáng lấp lánh; lấp lánh
郭晶晶guō jīng jīng
quách tinh tinh
Quách Tinh Tinh, vận động viên nhảy cầu nữ Trung Quốc và huy chương vàng Olympic
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.