[jīng tǐ]
tinh thể
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
晶体管jīng tǐ guǎn
tinh thể quản
transistor
晶体结构jīng tǐ jié gòu
tinh thể kết cấu
cấu trúc tinh thể
多晶体duō jīng tǐ
đa tinh thể
Tinh thể do nhiều đơn tinh thể cấu thành, không có hình dạng nhất định
电晶体diàn jīng tǐ
điện tinh thể
transistor
结晶体jié jīng tǐ
kết tinh thể
tinh thể
非晶体fēi jīng tǐ
phi tinh thể
Chất vô định hình; chất phi tinh thể
单晶体dān jīng tǐ
đơn
Tinh thể có nguyên tử sắp xếp theo quy tắc thống nhất, có hình dạng nhất định, tính chất vật lý khác nhau theo các phương hướng khác nhau.