[xiǎo]
hiểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
晓市xiǎo shì
hiểu thị
Chợ sớm
晓喻xiǎo yù
hiểu dụ
thông báo; thuyết phục
晓示xiǎo shì
hiểu thị
bảo cho; thông báo
晓哓xiǎo xiāo
hiểu hiêu
Tiếng kêu; tiếng tranh cãi; tiếng kêu của chim do sợ hãi; dũng mãnh
晓得xiǎo de
hiểu đắc
biết
晓畅xiǎo chàng
hiểu sướng
Thông thạo; quen thuộc; rõ ràng, trôi chảy (văn chương)
晓以大义xiǎo yǐ dà yì
hiểu dĩ đại nghĩa
khuyên bảo ai; giảng giải
明晓míng xiǎo
minh hiểu
Hiểu rõ; thông suốt
报晓bào xiǎo
báo hiểu
báo hiệu bình minh
洞晓dòng xiǎo
động hiểu
Hiểu rõ, tinh thông
知晓zhī xiǎo
tri hiểu
biết; hiểu
薄晓báo xiǎo
bạc hiểu
lúc bình minh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.