[xiǎo xiāo]
hiểu hiêu
晓哓不休
xiǎo xiāo bù xiū
Nói không ngừng
晓哓将
xiǎo xiāo jiāng
Nói sắp
晓哓勇。骁(驍)
xiǎo xiāo yǒng 。 xiāo ( xiāo )
Nói dũng cảm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.