汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
明晓 (míng xiǎo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
明晓
【明曉】
[míng xiǎo]
minh hiểu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Hiểu rõ
2
thông suốt
Ví dụ
明晓音律
míng xiǎo yīn lǜ
Hiểu rõ âm luật
Từ ghép
0 từ chứa “明晓”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
了然
明了
洞悉
通达
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
明白
2
;通晓
~音律
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
明
míng
minh
Sáng, rõ ràng, dễ thấy; Làm cho rõ ràng, biểu lộ; Ánh sáng, sự sáng sủa
晓
xiǎo
hiểu
biết; hiểu rõ; bình minh; rạng đông; thông báo; làm cho biết