[xiǎn bǎi]
hiển bài
她就爱在人前显摆自己。也作显白
tā jiù ài zài rén qián xiǎn bǎi zì jǐ 。 yě zuò xiǎn bái
Cô ấy thích khoe khoang trước mặt mọi người. Cũng viết là 显白
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.