[bǎi]
bài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
摆钟bǎi zhōng
bài chung
đồng hồ quả lắc
摆列bǎi liè
bài liệt
Bày biện; trưng bày
摆件bǎi jiàn
bài kiện
Đồ vật dùng để bày trang trí
摆局bǎi jú
bài cục
Thiết lập cục diện
摆播bǎi bō
bài bá
Dựng sới
摆子bǎi zǐ
bài tử
bệnh sốt rét
摆弄bǎi nòng
bài lộng
di chuyển qua lại; nghịch
摆拍bǎi pāi
bài phách
chụp ảnh dàn dựng
摆桌bǎi zhuō
bài trác
Dọn tiệc; khoản đãi
摆线bǎi xiàn
bài tuyến
đường cycloid
摆饰bǎi shì
bài sức
đồ lặt vặt; trang trí; vật trang trí
摆功bǎi gōng
bài công
Nói công trạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.