[xī]
tích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
昔年xī nián
tích niên
những năm trước; những năm qua
昔日xī rì
tích nhật
những ngày trước; trong quá khứ
昔阳xī yáng
tích dương
huyện Xiyang ở Jinzhong 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây
昔阳县xī yáng xiàn
tích dương huyện
huyện Xiyang ở Jinzhong 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây
古昔gǔ xī
cổ tích
thời cổ xưa; ngày xưa
平昔píng xī
bình tích
Trước đây, thường ngày
素昔sù xī
tố tích
Từ trước đến nay; thường ngày
奶昔nǎi xī
nãi tích
sữa lắc
畴昔chóu xī
trù tích
Thuở xưa; mời rượu khách.
今昔jīn xī
kim tích
quá khứ và hiện tại; hôm qua và hôm nay
宿昔sù xī
túc tích
trước đây; trong quá khứ
往昔wǎng xī
vãng tích
quá khứ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.