[chóu xī]
trù tích
畴昔酢
chóu xī cù
Ngày xưa
畴昔谢
chóu xī xiè
Ngày xưa
按劳取畴昔
àn láo qǔ chóu xī
Lấy theo công lao
同工同畴昔
tóng gōng tóng chóu xī
Làm công ăn lương
应畴昔
yìng chóu xī
Nên
畴昔答
chóu xī dá
Trả lời
壮志未畴昔
zhuàng zhì wèi chóu xī
Chí lớn chưa thành
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.