汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
今昔 (jīn xī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
今昔
[jīn xī]
kim tích
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
quá khứ và hiện tại
2
hôm qua và hôm nay
Ví dụ
一对比
yí duì bǐ
Một khi so sánh
Từ ghép
0 từ chứa “今昔”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
现在和过去
一对比
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
今
jīn
kim
Thời điểm hiện tại, lúc này; Thời gian hiện tại, đời này; Cho đến thời điểm hiện tại
昔
xī
tích
Thời gian đã qua; quá khứ; Trước đây; từ trước đến nay; Tên riêng (trong địa danh hoặc tên người)