[wú jìn]
vô tận
一的宝藏
yī de bǎo zàng
Kho báu vô giá
感激无尽
gǎn jī wú jìn
Biết ơn vô cùng
无尽无休wú jìn wú xiū
vô tận vô hưu
Không dứt không ngừng; không bao giờ hết (mang ý chán ghét)
无穷无尽wú qióng wú jìn
vô cùng vô tận
vô tận; bao la; vô hạn