[wú jìn wú xiū]
vô tận vô hưu
就这么无尽无休地争执下去也解决不了问题。也说无止无休
jiù zhè me wú jìn wú xiū dì zhēng zhí xià qù yě jiě jué bù liǎo wèn tí 。 yě shuō wú zhǐ wú xiū
Cứ tranh cãi mãi không dứt thế này cũng không giải quyết được vấn đề
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.