[bù qióng]
bất cùng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
层出不穷céng chū bù qióng
tầng xuất bất cùng
không ngừng xuất hiện; không ngớt; tầng tầng lớp lớp
其乐不穷qí lè bù qióng
kỳ lạc bất cùng
niềm vui vô tận
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.