[wú kě]
vô khả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
无可厚非wú kě hòu fēi
vô khả hậu phi
xem 未可厚非[wei4 ke3 hou4 fei1]
无可匹敌wú kě pǐ dí
vô khả thất
vô song; không ai sánh kịp
无可挑剔wú kě tiāo tī
vô khả khiêu
xuất sắc về mọi mặt; hoàn hảo
无可挽回wú kě wǎn huí
vô khả vãn hồi
không thể cứu vãn; kết cục đã định
无可争议wú kě zhēng yì
vô khả tranh nghị
không thể chối cãi; không tranh cãi
无可置疑wú kě zhì yí
vô khả trí nghi
không thể nghi ngờ
无可非议wú kě fēi yì
vô khả phi nghị
không chê trách được; hoàn toàn không có gì đáng trách
无可奉告wú kě fèng gào
vô khả phụng cáo
"không bình luận"
无可奈何wú kě nài hé
vô khả nại hà
không có cách nào khác; không có lựa chọn nào khác; viết tắt của 無奈|无奈[wu2 nai4]
无可救药wú kě jiù yào
vô khả cứu dược
nghĩa đen: không có thuốc chữa; không thể cứu chữa; không thể sửa đổi
无可无不可wú kě wú bù kě
vô khả vô bất khả
Thế nào cũng được; không có lựa chọn cố định
忍无可忍rěn wú kě rěn
nhẫn vô khả nhẫn
không thể chịu nổi nữa; hết kiên nhẫn; giọt nước làm tràn ly
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.