[bú kè]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
攻无不克gōng wú bú kè
Bách chiến bách thắng; vô địch; làm gì cũng thành công
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.