[fāng àn]
phương án
教学方案建厂方案
jiào xué fāng àn jiàn chǎng fāng àn
Kế hoạch giảng dạy, Kế hoạch xây dựng nhà máy
汉语拼音方案
hàn yǔ pīn yīn fāng àn
Phương án phiên âm Hán ngữ
行动方案xíng dòng fāng àn
hành
chương trình hành động
技术方案jì shù fāng àn
kỹ thuật phương án
chương trình công nghệ; giải pháp kỹ thuật
汉语拼音方案hàn yǔ pīn yīn fāng àn
hán ngữ bính âm phương án
Hệ thống phiên âm bồi tiếng Quan Thoại, dùng chữ cái Latinh và dấu phụ biểu thị thanh điệu, dùng để chú âm Hán tự và giúp học tiếng Quan Thoại