[zhǔ yì]
chủ
大家七嘴八舌地一说,他倒拿不定主意了
dà jiā qī zuǐ bā shé dì yì shuō , tā dǎo ná bú dìng zhǔ yì le
Mọi người bàn tán xôn xao, anh ấy lại không quyết định được
出主意1馊主意
chū zhǔ yì 1 sōu zhǔ yì
Đưa ra ý kiến, ý kiến tồi
这个主意好
zhè ge zhǔ yì hǎo
Ý kiến này hay
人多主意多
rén duō zhǔ yì duō
Nhiều người nhiều ý kiến