[sàn fā]
tán phát
分发:桂花散发着阵阵的芳香散发文件
fēn fā : guì huā sàn fā zhe zhèn zhèn de fāng xiāng sàn fā wén jiàn
Phân phát: Hoa quế tỏa ra những luồng thơm ngát phân phát tài liệu
散发传单
sàn fā chuán dān
Phân phát tờ rơi
披头散发pī tóu sàn fā
tóc tai bù xù; xoã tóc
蓬头散发péng tóu sàn fā
bồng đầu tán phát
đầu tóc rối bù