[fēn xiāo]
phân tiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
分销商fēn xiāo shāng
phân tiêu thương
nhà phân phối
分销店fēn xiāo diàn
phân tiêu điếm
cửa hàng bán lẻ
分销网络fēn xiāo wǎng luò
phân tiêu võng lạc
mạng lưới phân phối