[fēn pèi]
phân phối
分配宿舍
fēn pèi sù shè
Phân công ký túc xá
分配劳动果实
fēn pèi láo dòng guǒ shí
Phân chia thành quả lao động
服从组织分配
fú cóng zǔ zhī fēn pèi
Tuân theo sự phân công của tổ chức
合理分配劳动力
hé lǐ fēn pèi láo dòng lì
Phân bổ lao động hợp lý
分配器fēn pèi qì
phân phối khí
dụng cụ phân phối; bộ chia
分配律fēn pèi lǜ
phân phối luật
luật phân phối
按劳分配àn láo fēn pèi
án lao
phân phối theo lao động
按需分配àn xū fēn pèi
án nhu phân phối
phân phối theo nhu cầu