汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
配给 (pèi jǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
配给
【配給】
[pèi jǐ]
phối cấp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
phân phối
2
phân bổ
Ví dụ
配给制
pèi jǐ zhì
Chế độ phân phối.
Từ ghép
0 từ chứa “配给”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
分配
散发
分销
物流
运销
配销
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
在物资(主要是生活必需品)供应不足时,按规定标准平均供给
~制
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
配
pèi
phối
Kết hợp, ghép đôi, sắp xếp thành cặp; Phân chia, phân bổ, cung cấp; Giao hợp, giao phối (động vật)
给
gěi
cấp
Đưa cho ai đó cái gì; Cung cấp, phân phát; Dành cho, ban cho