[bì]
tệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
敝人bì rén
tệ nhân
Khiêm xưng mình
敝屣bì xǐ
tệ tỷ
giày rách rưới; một thứ không có giá trị
敝屣尊荣bì xǐ zūn róng
tệ tỷ tôn vinh
không bận tâm đến danh tiếng và vinh quang trần tục
敝帚千金bì zhǒu qiān jīn
tệ chổi thiên kim
nghĩa đen: chiếc chổi rách của tôi, đáng giá ngàn vàng; nghĩa bóng: giá trị tinh thần; tôi không thể rời xa nó vì bất cứ giá nào.
敝帚自珍bì zhǒu zì zhēn
tệ chổi tự trân
coi trọng chiếc chổi vì là của mình; coi trọng điều gì đó vì nó là của mình; gắn bó tình cảm
疲敝pí bì
bì tệ
Nhân lực, vật lực tiêu hao, không đủ
破敝pò bì
phá tệ
tồi tàn; hư hỏng
猫敝māo bì
miêu tệ
Tàn tạ, đổ nát; Khó khăn, khổ sở
凋敝diāo bì
điêu tệ
nghèo nàn; khốn cùng; khó khăn
民生凋敝mín shēng diāo bì
dân sinh điêu tệ
đời sống người dân lâm vào cảnh khốn cùng; thời kỳ đói kém và nghèo nàn
舌敝唇焦shé bì chún jiāo
thiệt tệ thần tiêu
nói nhiều mệt mỏi
视如敝屣shì rú bì xǐ
thị như tệ tỷ
nghĩa đen: coi như đôi giày rách; nghĩa bóng: xem là vô giá trị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.