[diāo bì]
điêu tệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
民生凋敝mín shēng diāo bì
dân sinh điêu tệ
đời sống người dân lâm vào cảnh khốn cùng; thời kỳ đói kém và nghèo nàn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.