[dí]
địch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
敌寇dí kòu
địch khấu
kẻ xâm lược; quân địch xâm nhập
敌人dí rén
địch nhân
kẻ thù; Lượng từ: 個|个[ge4]
敌视dí shì
địch thị
thù địch; ác ý; đối kháng
敌探dí tàn
địch thám
gián điệp của địch
敌对dí duì
địch đối
thù địch; kẻ thù; hiếu chiến
敌后dí hòu
địch hậu
phía sau của địch; phía sau chiến tuyến địch
敌境dí jìng
địch cảnh
khu vực của địch; nơi địch kiểm soát
敌忾dí kài
địch khái
lòng căm thù đối với kẻ thù
敌情dí qíng
địch tình
tình hình vị trí của địch; tin tức về địch
敌台dí tái
địch đài
tháp phòng thủ; tháp canh; đài phát thanh địch
敌意dí yì
địch ý
sự thù hận; sự thù địch
敌伪dí wěi
địch nguỵ
kẻ xâm lược Nhật Bản, Việt gian và chính quyền của chúng thời kháng Nhật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.