[dí hòu]
địch hậu
深入敌后
shēn rù dí hòu
Đi sâu vào hậu phương địch.
建立敌后根据地
jiàn lì dí hòu gēn jù dì
Xây dựng căn cứ địa hậu phương địch.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.