[dí yì]
địch ý
心怀敌意露出敌意的目光
xīn huái dí yì lù chū dí yì de mù guāng
Mang lòng thù địch, lộ ánh mắt thù địch.
怀敌意huái dí yì
hoài địch ý
thù địch