[dí wěi]
địch nguỵ
敌伪时期
dí wěi shí qī
Thời kỳ địch ngụy.
没收敌伪财产
mò shōu dí wěi cái chǎn
Tịch thu tài sản của địch và tay sai.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.