[dí qíng]
địch tình
了解敌情
liǎo jiě dí qíng
Nắm tình hình địch.
侦察敌情
zhēn chá dí qíng
Trinh sát tình hình địch.
发现敌情'敌情观念(对敌人警惕的观念)
fā xiàn dí qíng ' dí qíng guān niàn ( duì dí rén jǐng tì de guān niàn )
Phát hiện tình hình địch. Quan niệm về tình hình địch (quan niệm cảnh giác với kẻ thù).
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.