[xiào yì]
hiệu ích
社会效益
shè huì xiào yì
Lợi ích xã hội
经济效益
jīng jì xiào yì
Lợi ích kinh tế
充分发挥水库的效益
chōng fèn fā huī shuǐ kù de xiào yì
Khai thác tối đa lợi ích của hồ chứa
效益工资xiào yì gōng zī
hiệu ích công tư
tiền lương thay đổi theo hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp và thành tích công tác của cá nhân
社会效益shè huì xiào yì
xã hội hiệu ích
Lợi ích phi kinh tế do các hoạt động kinh tế, khoa học kỹ thuật, giáo dục, văn học, nghệ thuật,... tạo ra trong xã hội
经济效益jīng jì xiào yì
kinh tế hiệu ích
Hiệu quả kinh tế