[bǔ yì]
bổ ích
大有补益
dà yǒu bǔ yì
Rất có ích
使获得益处:补益国家
shǐ huò dé yì chù : bǔ yì guó jiā
Mang lại lợi ích: bổ ích cho quốc gia
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.