[zhèng zhì]
chính trị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
政治化zhèng zhì huà
chính trị hoá
chính trị hóa
政治局zhèng zhì jú
chính trị cục
bộ chính trị
政治史zhèng zhì shǐ
chính trị sử
lịch sử chính trị
政治性zhèng zhì xìng
chính trị tính
thuộc về chính trị
政治学zhèng zhì xué
chính trị học
chính trị; khoa học chính trị
政治犯zhèng zhì fàn
chính trị phạm
tù nhân chính trị
政治部zhèng zhì bù
chính trị bộ
ban chính trị; bộ phận cán bộ
政治家zhèng zhì jiā
chính trị gia
chính khách; nhà chính trị
政治生态zhèng zhì shēng tài
chính trị sinh thái
Môi trường vĩ mô của đời sống chính trị xã hội, phản ánh tổng hợp đạo đức đảng, phong cách chính quyền, và không khí xã hội
政治委员zhèng zhì wěi yuán
chính trị uỷ viên
chính ủy
政治权利zhèng zhì quán lì
chính trị quyền lợi
Quyền công dân hưởng về chính trị theo pháp luật, như quyền bầu cử, ứng cử, ngôn luận, báo chí, hội họp, lập hội, giao tiếp, thân thể, cư trú, di chuyển, tín ngưỡng tôn giáo
政治文明zhèng zhì wén míng
chính trị văn minh
Thành quả chính trị do con người tạo ra trong quá trình phát triển lịch sử xã hội, thể hiện sự tiến bộ của xã hội, bao gồm tình trạng và mức độ phát triển của hệ thống chính trị (thể chế quốc gia, chính thể, hệ thống pháp luật và hành chính...), cùng ý thức hệ xã hội tương ứng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.