[zhèng zhì bù]
chính trị bộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
总政治部zǒng zhèng zhì bù
tổng chính trị bộ
Tổng cục Chính trị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.