[zhèng zhì jú]
chính trị cục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
政治局面zhèng zhì jú miàn
chính trị cục diện
tình hình chính trị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.