[gōng shì]
công thế
冬季攻势
dōng jì gōng shì
Cuộc tấn công mùa đông
采取攻势〇足球场上,客队的攻势非常猛烈
cǎi qǔ gōng shì líng zú qiú chǎng shàng , kè duì de gōng shì fēi cháng měng liè
Triển khai tấn công. Trên sân bóng đá, đội khách tấn công rất mạnh mẽ
宣传攻势xuān chuán gōng shì
tuyên truyền công thế
chiến dịch tiếp thị