[zhěng]
chửng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拯救zhěng jiù
chửng cứu
cứu; cứu hộ
包拯bāo zhěng
bao chửng
Bao Chửng, quan thời Bắc Tống nổi tiếng liêm khiết; phép ẩn dụ hiện đại cho một chính trị gia liêm chính
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.