[chè]
triệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
撤诉chè sù
triệt tố
rút đơn kiện
撤换chè huàn
triệt hoán
cách chức và thay thế; thay thế
撤退chè tuì
triệt thoái
rút lui
撤展chè zhǎn
triệt triển
Dỡ bỏ hiện vật triển lãm; hủy bỏ triển lãm.
撤销chè xiāo
triệt tiêu
huỷ bỏ; thu hồi; hoàn tác
撤编chè biān
triệt biên
Cắt giảm biên chế
撤标chè biāo
triệt tiêu
Rút lại hồ sơ mời thầu; không đấu thầu nữa
撤差chè chà
triệt sai
Bãi bỏ chức vụ quan lại (thời xưa).
撤防chè fáng
triệt phòng
Rút quân phòng thủ; dỡ bỏ công sự
撤回chè huí
triệt hồi
thu hồi; hủy bỏ; rút lại
撤军chè jūn
triệt quân
rút quân; rút lui
撤案chè àn
triệt án
Hủy bỏ vụ án
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.