[chè huí]
triệt hồi
撤回军队 撤回代表
chè huí jūn duì chè huí dài biǎo
Rút quân. Rút đại biểu
撤回提案
chè huí tí àn
Rút lại đề xuất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.