[chè xiāo]
triệt tiêu
撤销处分
chè xiāo chǔ fèn
Hủy bỏ hình thức kỷ luật
撤销职务。也作撤消
chè xiāo zhí wù 。 yě zuò chè xiāo
Bãi nhiệm chức vụ. Cũng viết là 撤消
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.