[chè biān]
triệt biên
部队奉命撤编,他转业到地方工作
bù duì fèng mìng chè biān , tā zhuǎn yè dào dì fāng gōng zuò
Đơn vị được lệnh giải tán, anh chuyển ngành về làm việc ở địa phương
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.