汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
撑持 (chēng chí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
撑持
【撐持】
[chēng chí]
chống trì
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
duy trì
2
chống đỡ
Ví dụ
一危局
yì wēi jú
Tình thế nguy cấp
Từ ghép
0 từ chứa “撑持”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
保持
仍旧
维持
伸张
抱持
持守
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
勉强支持
一危局
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
撑
chēng
chống
Chống đỡ, giữ cho không đổ hoặc không bị lún xuống; Dùng sức đẩy hoặc di chuyển bằng sào, gậy; Mở rộng, căng ra hoặc giữ cho vật gì đó mở ra
持
chí
trì
Cầm, nắm giữ một vật gì đó; Duy trì, giữ cho một trạng thái tiếp diễn; Hỗ trợ, ủng hộ một người hoặc một quan điểm