[bǎo chí]
bảo trì
水土保持保持冷静 保持物价稳定
shuǐ tǔ bǎo chí bǎo chí lěng jìng bǎo chí wù jià wěn dìng
Bảo vệ đất đai, giữ bình tĩnh, giữ ổn định giá cả
跟群众保持密切联系
gēn qún zhòng bǎo chí mì qiè lián xì
Duy trì mối liên hệ mật thiết với quần chúng
保持克制bǎo chí kè zhì
bảo trì khắc chế
giữ kiềm chế
保持原貌bǎo chí yuán mào
bảo trì nguyên mạo
giữ nguyên hình dạng ban đầu
水土保持shuǐ tǔ bǎo chí
thuỷ thổ bảo trì
bảo tồn đất và nước