[chēng]
chống
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
撑持chēng chí
chống trì
duy trì; chống đỡ
撑死chēng sǐ
chống tử
no đến mức sắp vỡ; nhiều nhất
撑伞chēng sǎn
chống tản
cầm ô
撑拒chēng jù
chống cự
kháng cự; vùng vẫy; chống đỡ
撑开chēng kāi
chống khai
kéo căng; mở; giữ mở
撑杆chēng gān
chống can
cái sào; cái chống
撑破chēng pò
chống phá
làm vỡ
撑腰chēng yāo
chống yêu
hỗ trợ; đỡ lưng
撑船chēng chuán
chống thuyền
chèo thuyền; chống sào
撑场面chēng chǎng miàn
chống trường diện
giữ thể diện; tạo vỏ bọc
撑杆跳chēng gān tiào
chống can khiêu
môn nhảy sào
撑竿跳chēng gān tiào
chống can khiêu
môn nhảy sào; cũng viết là 撐桿跳|撑杆跳
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.