[réng jiù]
nhưng cựu
修订版体例仍旧
xiū dìng bǎn tǐ lì réng jiù
Thể lệ bản sửa đổi vẫn như cũ
他虽然屡遭挫折,可是意志仍旧那样坚强
tā suī rán lǚ zāo cuò zhé , kě shì yì zhì réng jiù nà yàng jiān qiáng
Tuy anh ấy hết lần này đến lần khác gặp thất bại, nhưng ý chí vẫn kiên cường như vậy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.