[chēng gān tiào]
chống can khiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
撑杆跳高chēng gān tiào gāo
chống can khiêu cao
môn nhảy sào
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.