[chēng sǐ]
chống tử
这手表撑死值十块钱 他的文化水平撑死也就小学毕业
zhè shǒu biǎo chēng sǐ zhí shí kuài qián tā de wén huà shuǐ píng chēng sǐ yě jiù xiǎo xué bì yè
Chiếc đồng hồ này cùng lắm chỉ đáng mười đồng. Trình độ văn hóa của anh ta cùng lắm cũng chỉ tốt nghiệp tiểu học
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.