[chēng chuán]
chống thuyền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宰相肚里能撑船zǎi xiàng dù lǐ néng chēng chuán
tể tướng đỗ lý năng chống thuyền
Tâm lượng rộng lớn, bao dung, tha thứ cho người khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.