[bǎi bō]
bài bá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
摆播台bǎi bō tái
bài bá đài
Dựng sới chiêu mộ người thi đấu; ví von chào đón người đến ứng chiến hoặc tham gia thi đấu